Từ

有着 (yǒu zhe) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

有着 (yǒu zhe) là một từ tiếng Trung: có. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 有着

动 dòng động từ

có

这座城市有着悠久的历史。

zhè zuò chéng shì yǒu zhe yōu jiǔ de lì shǐ

Thành phố này có lịch sử lâu đời.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

有 yǒu — có (động từ chính)

着 zhe — trợ từ thể chỉ trạng thái liên tục

Cấu trúc & nét viết
1 有 yǒu — có; sở hữu (trái nghĩa với "无/没")
有 là bộ thủ trong 4 chữ

有 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 着 zhe — trợ từ chỉ hành động đang diễn ra
Xpinyin

着 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 目 mù — mắt
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét