Từ
有着 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
有着 (yǒu zhe) là một từ tiếng Trung: có. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 有着
动 động từ
có
这座城市有着悠久的历史。
Thành phố này có lịch sử lâu đời.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
有 là bộ thủ trong 4 chữ
有 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
着 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
羊 là bộ thủ trong 20 chữ
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét