Từ

男孩儿 (nán hái r) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 2

男孩儿 (nán hái r) là một từ tiếng Trung: cậu bé. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 男孩儿

名 míng danh từ

cậu bé

这个男孩儿是我的弟弟。

zhè ge nán hái r shì wǒ de dì di

Cậu bé này là em trai của tôi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

男 nán — nam, giới tính nam

孩 hái — trẻ em, danh từ cơ bản

儿 ér / r — hậu tố thu nhỏ, thêm giọng thân mật

Phát âm theo ngữ cảnh: r

Cấu trúc & nét viết
1 男 nán — nam, đực (đối lập với "女")
男 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.1 田 tián — ruộng, đồng (ở một số vùng chỉ riêng ruộng nước)
田 là bộ thủ trong 23 chữ
1.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét

2 孩 hái — trẻ nhỏ

孩 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

3 儿 ér / r — đực, giống đực
儿 là bộ thủ trong 7 chữ

儿 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét