Từ
男孩儿 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 2
男孩儿 (nán hái r) là một từ tiếng Trung: cậu bé. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 男孩儿
名 danh từ
cậu bé
这个男孩儿是我的弟弟。
Cậu bé này là em trai của tôi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
男 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
田 là bộ thủ trong 23 chữ
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Thứ tự nét
孩 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
子 là bộ thủ trong 19 chữ
亥 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét
儿 là bộ thủ trong 7 chữ
儿 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét