Từ

固有 (gù yǒu) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

固有 (gù yǒu) là một từ tiếng Trung: vốn có. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 固有

形 xíng tính từ

vốn có

每个民族都有其固有的文化传统。

měi gè mín zú dōu yǒu qí gù yǒu de wén huà chuán tǒng

Mỗi dân tộc đều có truyền thống văn hóa vốn có của mình.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

固 gù — cố định, vững chắc

有 yǒu — có, sở hữu

Cấu trúc & nét viết
1 固 gù — chắc chắn; vững chắc

固 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 有 yǒu — có; sở hữu (trái nghĩa với "无/没")
有 là bộ thủ trong 4 chữ

有 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét