Từ

有的放矢 (yǒu dì fàng shǐ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

有的放矢 (yǒu dì fàng shǐ) là một từ tiếng Trung: hành động có mục tiêu rõ ràng; có định hướng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 有的放矢

成语 chéng yǔ thành ngữ

hành động có mục tiêu rõ ràng; có định hướng

我们应该有的放矢地解决问题,不能盲目行动。

wǒ men yīng gāi yǒu dì fàng shǐ de jiě jué wèn tí bù néng máng mù xíng dòng

Chúng ta nên giải quyết vấn đề có mục tiêu rõ ràng, không được hành động mù quáng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

有 yǒu — có; biểu thị việc sở hữu mục tiêu

的 dì — mục tiêu; điểm ngắm hoặc đích cần hướng tới

放 fàng — thả/bắn; hành động bắn mũi tên

矢 shǐ — mũi tên; vật phóng được ngắm và bắn

Cấu trúc & nét viết
1 有 yǒu — có; sở hữu (trái nghĩa với "无/没")
有 là bộ thủ trong 4 chữ

有 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 的 dì — tâm bia; hồng tâm
Xpinyin

的 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

3 放 fàng — thả; giải phóng

放 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

3.2 攵 pū — bộ gõ nhẹ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ

Thứ tự nét

4 矢 shǐ — mũi tên
矢 là bộ thủ trong 9 chữ

矢 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét