Từ
有的放矢 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
有的放矢 (yǒu dì fàng shǐ) là một từ tiếng Trung: hành động có mục tiêu rõ ràng; có định hướng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 有的放矢
成语 thành ngữ
hành động có mục tiêu rõ ràng; có định hướng
我们应该有的放矢地解决问题,不能盲目行动。
Chúng ta nên giải quyết vấn đề có mục tiêu rõ ràng, không được hành động mù quáng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
有 là bộ thủ trong 4 chữ
有 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
的 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
白 là bộ thủ trong 19 chữ
勺 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét
放 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
方 là bộ thủ trong 16 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
攵 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Thứ tự nét
矢 là bộ thủ trong 9 chữ
矢 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét