Từ

女儿 (nǚ ér) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 1

女儿 (nǚ ér) là một từ tiếng Trung: con gái. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 女儿

名 míng danh từ

con gái

她的女儿今年十岁了。

tā de nǚ ér jīn nián shí suì le

Con gái của cô ấy năm nay mười tuổi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

女 nǚ — nữ giới

儿 ér — con

Cấu trúc & nét viết
1 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

女 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 儿 ér — đực, giống đực
儿 là bộ thủ trong 7 chữ

儿 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét