Từ
彬彬有礼 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
彬彬有礼 (bīnbīn yǒu lǐ) là một từ tiếng Trung: lịch sự và nhã nhặn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 彬彬有礼
成语 thành ngữ
lịch sự và nhã nhặn
这位年轻人彬彬有礼,给大家留下了很好的印象。
Người trẻ này lịch sự và nhã nhặn, để lại ấn tượng rất tốt cho mọi người.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
彬 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
林 là bộ thủ trong 8 chữ
彡 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét
彬 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
林 là bộ thủ trong 8 chữ
彡 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét
有 là bộ thủ trong 4 chữ
有 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
礼 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
礻 là bộ thủ trong 13 chữ
乚 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét