Từ

彬彬有礼 (bīnbīn yǒu lǐ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

彬彬有礼 (bīnbīn yǒu lǐ) là một từ tiếng Trung: lịch sự và nhã nhặn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 彬彬有礼

成语 chéng yǔ thành ngữ

lịch sự và nhã nhặn

这位年轻人彬彬有礼,给大家留下了很好的印象。

zhè wèi niánqīng rén bīnbīn yǒu lǐ gěi dàjiā liú xià le hěn hǎo de yìnxiàng

Người trẻ này lịch sự và nhã nhặn, để lại ấn tượng rất tốt cho mọi người.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

彬 bīn — tao nhã, thanh lịch (ký tự đầu tiên trong sự lặp lại)

彬 bīn — tao nhã, thanh lịch (ký tự thứ hai để nhấn mạnh)

有 yǒu — có, sở hữu

礼 lǐ — lễ phép, lịch sự, phép tắc

Cấu trúc & nét viết
1 彬 bīn — thanh lịch, văn nhã (xem "彬彬")

彬 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 彬 bīn — thanh lịch, văn nhã (xem "彬彬")

彬 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

3 有 yǒu — có; sở hữu (trái nghĩa với "无/没")
有 là bộ thủ trong 4 chữ

有 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

4 礼 lǐ — lễ nghi, phép tắc hình thành từ đạo đức xã hội và phong tục tập quán

礼 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét