Từ
疑点 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
疑点 (yí diǎn) là một từ tiếng Trung: điểm nghi ngờ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 疑点
名 danh từ
điểm nghi ngờ
这个案件有几个疑点需要进一步调查。
Vụ án này có một vài điểm nghi ngờ cần được điều tra thêm.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
疑 là bộ thủ trong 1 chữ
疑 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
点 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
占 là bộ thủ trong 10 chữ
灬 là bộ thủ trong 18 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét