Từ
儿科 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
儿科 (ér kē) là một từ tiếng Trung: nhi khoa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 儿科
名 danh từ
nhi khoa
她是一名儿科医生。
Cô ấy là bác sĩ nhi khoa.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
儿 là bộ thủ trong 7 chữ
儿 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
科 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Thứ tự nét