Từ

重点 (zhòng diǎn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

重点 (zhòng diǎn) là một từ tiếng Trung: điểm trọng tâm, trọng điểm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 重点

名 míng danh từ

điểm trọng tâm, trọng điểm

老师强调了考试的重点内容。

lǎo shī qiáng diào le kǎo shì de zhòng diǎn nèi róng

Giáo viên đã nhấn mạnh nội dung trọng điểm của kỳ thi.

副 fù phó từ

đặc biệt, chủ yếu, tập trung vào

我们要重点关注环境保护问题。

wǒ men yào zhòng diǎn guān zhù huán jìng bǎo hù wèn tí

Chúng ta cần đặc biệt chú ý đến các vấn đề bảo vệ môi trường.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

重 zhòng — quan trọng, nhấn mạnh, trọng lượng

点 diǎn — điểm, khía cạnh, tiêu điểm

Cấu trúc & nét viết
1 重 zhòng — nặng; tỉ trọng lớn (trái với "轻")
Xpinyin
重 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 点 diǎn — giọt nhỏ chất lỏng

点 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét