Từ
重点 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
重点 (zhòng diǎn) là một từ tiếng Trung: điểm trọng tâm, trọng điểm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 重点
名 danh từ
điểm trọng tâm, trọng điểm
老师强调了考试的重点内容。
Giáo viên đã nhấn mạnh nội dung trọng điểm của kỳ thi.
副 phó từ
đặc biệt, chủ yếu, tập trung vào
我们要重点关注环境保护问题。
Chúng ta cần đặc biệt chú ý đến các vấn đề bảo vệ môi trường.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
重 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
里 là bộ thủ trong 10 chữ
Thứ tự nét
点 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
占 là bộ thủ trong 10 chữ
灬 là bộ thủ trong 18 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét