Từ
没有 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 1
没有 (méi yǒu) là một từ tiếng Trung: không có. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 没有
动 động từ
không có
我没有钱。
Tôi không có tiền.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
没 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
殳 là bộ thủ trong 13 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét
有 là bộ thủ trong 4 chữ
有 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét