Từ
只有 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
只有 (zhǐ yǒu) là một từ tiếng Trung: chỉ có. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 只有
连 liên từ
chỉ có
只有努力学习,才能取得好成绩。
Chỉ có học tập chăm chỉ thì mới có thể đạt được thành tích tốt.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
只 là bộ thủ trong 5 chữ
gồm có
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
八 là bộ thủ trong 20 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét
有 là bộ thủ trong 4 chữ
有 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét