Từ

胎儿 (tāi ér) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

胎儿 (tāi ér) là một từ tiếng Trung: thai nhi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 胎儿

名 míng danh từ

thai nhi

医生说胎儿发育正常。

yī shēng shuō tāi ér fā yù zhèng cháng

Bác sĩ nói thai nhi đang phát triển bình thường.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

胎 tāi — phôi thai, sinh vật chưa sinh trong tử cung

儿 ér — trẻ, hậu tố chỉ một sinh vật nhỏ tuổi

Cấu trúc & nét viết
1 胎 tāi — thai nhi; phôi thai trong bụng mẹ

胎 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét

2 儿 ér — đực, giống đực
儿 là bộ thủ trong 7 chữ

儿 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét