Từ

焦点 (jiāo diǎn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

焦点 (jiāo diǎn) là một từ tiếng Trung: tiêu điểm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 焦点

名 míng danh từ

tiêu điểm

他成为了媒体的焦点。

tā chéng wéi le méi tǐ de jiāo diǎn

Anh ấy đã trở thành tiêu điểm của truyền thông.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

焦 jiāo — tiêu (điểm hội tụ)

点 diǎn — điểm

Cấu trúc & nét viết
1 焦 jiāo — cháy xém, cháy khô (mất nước do nhiệt, ngả màu vàng đen, cứng và giòn)
焦 là bộ thủ trong 5 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 点 diǎn — giọt nhỏ chất lỏng

点 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét