Từ

富有 (fù yǒu) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

富有 (fù yǒu) là một từ tiếng Trung: giàu có. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 富有

形 xíng tính từ

giàu có

她来自一个富有的家庭。

tā lái zì yí gè fù yǒu de jiā tíng

Cô ấy đến từ một gia đình giàu có.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

富 fù — sự giàu có, sự dồi dào

有 yǒu — sở hữu, có

Cấu trúc & nét viết
1 富 fù — giàu có; sung túc (trái nghĩa với "贫" và "穷")

富 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét

2 有 yǒu — có; sở hữu (trái nghĩa với "无/没")
有 là bộ thủ trong 4 chữ

有 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét