Từ
婴儿 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
婴儿 (yīng ér) là một từ tiếng Trung: em bé. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 婴儿
名 danh từ
em bé
这个婴儿很可爱。
Em bé này rất đáng yêu.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
婴 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét
儿 là bộ thủ trong 7 chữ
儿 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét