Từ

婴儿 (yīng ér) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

婴儿 (yīng ér) là một từ tiếng Trung: em bé. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 婴儿

名 míng danh từ

em bé

这个婴儿很可爱。

zhè ge yīng ér hěn kě ài

Em bé này rất đáng yêu.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

婴 yīng — trẻ sơ sinh

儿 ér — trẻ em (hậu tố nhấn mạnh tuổi trẻ)

Cấu trúc & nét viết
1 婴 yīng — trẻ sơ sinh, trẻ mới chào đời

婴 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
1.2 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
1.3 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 儿 ér — đực, giống đực
儿 là bộ thủ trong 7 chữ

儿 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét