Từ
试点 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
试点 (shì diǎn) là một từ tiếng Trung: thí điểm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 试点
动 động từ
thí điểm
这项改革将在五个省份试点。
Cải cách này sẽ được thí điểm tại năm tỉnh.
名 danh từ
chương trình thí điểm
这个城市被选为医疗改革试点。
Thành phố này được chọn làm chương trình thí điểm cho cải cách y tế.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
试 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
Thứ tự nét
点 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
占 là bộ thủ trong 10 chữ
灬 là bộ thủ trong 18 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét