Từ

热点 (rè diǎn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

热点 (rè diǎn) là một từ tiếng Trung: điểm nóng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 热点

名 míng danh từ

điểm nóng

这个新闻成为了今天的热点。

zhè ge xīn wén chéng wéi le jīn tiān de rè diǎn

Tin tức này đã trở thành điểm nóng hôm nay.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

热 rè — nóng; chỉ điều gì đó đang thịnh hành hoặc phổ biến

点 diǎn — điểm, chỗ; chỉ một trọng tâm cụ thể hoặc vị trí được chú ý

Cấu trúc & nét viết
1 热 rè — nóng; nhiệt độ cao (trái nghĩa với 'lạnh')

热 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 点 diǎn — giọt nhỏ chất lỏng

点 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét