Từ
儿女 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
儿女 (ér nǚ) là một từ tiếng Trung: con cái. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 儿女
名 danh từ
con cái
父母都希望儿女幸福。
Cha mẹ đều mong con cái được hạnh phúc.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
儿 là bộ thủ trong 7 chữ
儿 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
女 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét