Từ
有机 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
有机 (yǒu jī) là một từ tiếng Trung: hữu cơ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 有机
形 tính từ
hữu cơ
我喜欢吃有机蔬菜。
Tôi thích ăn rau hữu cơ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
有 là bộ thủ trong 4 chữ
有 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
机 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
几 là bộ thủ trong 18 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét