Chữ
帖
帖
HSK 7
- 1. thiếp mời
- 2. tờ giấy ghi ngày sinh và thông tin cá nhân (thời xưa)
- 3. văn bản chính thức; công văn quan phủ (thời cổ)
- 4. mẩu giấy nhỏ ghi vài chữ ngắn
- 5. thang (thuốc thang Đông y; tiếng Ngô và quan thoại Tây Nam)
- 6. bài đăng; bình luận trên diễn đàn mạng
Từ dùng 帖 như tiě (2)
Cấu trúc & nét viết
帖
— thiếp mời
帖 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
HSK 2
HSK 4
HSK 5
HSK 6
HSK 7
Xpinyin
占 là bộ thủ trong 10 chữ
Thứ tự nét