Từ

要点 (yào diǎn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

要点 (yào diǎn) là một từ tiếng Trung: điểm chính. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 要点

名 míng danh từ

điểm chính

老师总结了课文的要点。

lǎo shī zǒng jié le kè wén de yào diǎn

Giáo viên tóm tắt những điểm chính của bài học.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

要 yào — quan trọng, thiết yếu

点 diǎn — điểm, khía cạnh

Cấu trúc & nét viết
1 要 yào — quan trọng; trọng đại
Xpinyin
要 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.2 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 点 diǎn — giọt nhỏ chất lỏng

点 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét