Từ
要点 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
要点 (yào diǎn) là một từ tiếng Trung: điểm chính. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 要点
名 danh từ
điểm chính
老师总结了课文的要点。
Giáo viên tóm tắt những điểm chính của bài học.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
要 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
覀 là bộ thủ trong 5 chữ
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét
点 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
占 là bộ thủ trong 10 chữ
灬 là bộ thủ trong 18 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét