Từ

岂有此理 (qǐ yǒu cǐ lǐ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

岂有此理 (qǐ yǒu cǐ lǐ) là một từ tiếng Trung: Vô lý! Thật là lố bịch!. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 岂有此理

成语 chéng yǔ thành ngữ

Vô lý! Thật là lố bịch!

他竟然这样做,真是岂有此理!

tā jìng rán zhè yàng zuò zhēn shì qǐ yǒu cǐ lǐ

Anh ấy thực sự làm như vậy, thật là vô lý!

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

岂 qǐ — trợ từ nghi vấn tu từ có nghĩa 'làm sao có thể'

有 yǒu — có, tồn tại

此 cǐ — này (đại từ chỉ định)

理 lǐ — lý do, logic, nguyên lý

Cấu trúc & nét viết
1 岂 qǐ — từ nghi vấn tu từ, tương đương với 'làm sao', 'chẳng lẽ', 'há'
岂 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 山 shān — núi; đồi
山 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét

2 有 yǒu — có; sở hữu (trái nghĩa với "无/没")
有 là bộ thủ trong 4 chữ

有 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

3 此 cǐ — này; cái này (đối lập với 彼)
此 là bộ thủ trong 6 chữ

gồm có

Thứ tự nét

4 理 lǐ — quản lý; cai quản; xử lý

理 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

4.1 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét