Từ
冰棍儿 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
冰棍儿 (bīng gùnr) là một từ tiếng Trung: kem que. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 冰棍儿
名 danh từ
kem que
夏天吃冰棍儿很凉快。
Ăn kem que vào mùa hè rất mát mẻ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
冰 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
冫 là bộ thủ trong 19 chữ
水 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét
棍 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
昆 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
儿 là bộ thủ trong 7 chữ
儿 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét