Từ
弱点 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
弱点 (ruò diǎn) là một từ tiếng Trung: điểm yếu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 弱点
名 danh từ
điểm yếu
每个人都有自己的弱点。
Mỗi người đều có điểm yếu của riêng mình.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
弱 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
弓 là bộ thủ trong 14 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
冫 là bộ thủ trong 19 chữ
弓 là bộ thủ trong 14 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
冫 là bộ thủ trong 19 chữ
Thứ tự nét
点 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
占 là bộ thủ trong 10 chữ
灬 là bộ thủ trong 18 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét