Từ
聊天儿 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
聊天儿 (liáo tiān r) là một từ tiếng Trung: trò chuyện. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 聊天儿
动 động từ
trò chuyện
我喜欢和朋友聊天儿。
Tôi thích trò chuyện với bạn bè.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
聊 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
耳 là bộ thủ trong 15 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
卯 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét
天 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Thứ tự nét
儿 là bộ thủ trong 7 chữ
儿 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét