Từ

聊天儿 (liáo tiān r) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

聊天儿 (liáo tiān r) là một từ tiếng Trung: trò chuyện. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 聊天儿

动 dòng động từ

trò chuyện

我喜欢和朋友聊天儿。

wǒ xǐ huān hé péng yǒu liáo tiān r

Tôi thích trò chuyện với bạn bè.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

聊 liáo — trò chuyện, nói chuyện thông thường (thành phần động từ chính)

天 tiān — đóng góp vào ý nghĩa thành ngữ 'trò chuyện' (theo nghĩa đen là 'bầu trời', nhưng ở đây là phần của từ ghép)

儿 ér / r — hậu tố erhua thêm giọng thân mật, thoải mái và thân thiện

Phát âm theo ngữ cảnh: r

Cấu trúc & nét viết
1 聊 liáo — (văn viết) tạm thời; tạm

聊 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 天 tiān — bầu trời
天 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.1 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
2.2 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét

3 儿 ér / r — đực, giống đực
儿 là bộ thủ trong 7 chữ

儿 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét