Chữ

匹

pǐ HSK 7
匹 pǐ HSK 7
  • 1. tương đương, ngang bằng, sánh được
  • 2. đơn độc, một mình
  • 3. họ
  • 4. lượng từ chỉ ngựa, la, v.v.
  • 5. lượng từ chỉ cuộn lụa hoặc vải (xưa 4 trượng; nay 50 hoặc 100 thước)
Từ dùng 匹 như pǐ (1)
Cấu trúc & nét viết