Từ
妖怪 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
妖怪 (yāo guài) là một từ tiếng Trung: quái vật. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 妖怪
名 danh từ
quái vật
小孩子都害怕妖怪。
Trẻ em đều sợ quái vật.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
妖 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
夭 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét
怪 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
Thứ tự nét