Từ

妖怪 (yāo guài) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

妖怪 (yāo guài) là một từ tiếng Trung: quái vật. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 妖怪

名 míng danh từ

quái vật

小孩子都害怕妖怪。

xiǎo hái zi dōu hài pà yāo guài

Trẻ em đều sợ quái vật.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

妖 yāo — yêu; siêu nhiên

怪 guài — kỳ lạ; quái vật; sinh vật

Cấu trúc & nét viết
1 妖 yāo — yêu quái; quỷ quái; sinh vật siêu nhiên trong thần thoại và truyền thuyết

妖 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 怪 guài — kỳ lạ, khác thường

怪 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
2.2 圣 shèng — tối cao và tối trí
圣 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét