Từ

难怪 (nán guài) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

难怪 (nán guài) là một từ tiếng Trung: chẳng trách. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 难怪

副 fù phó từ

chẳng trách

难怪他今天没来,原来生病了。

nán guài tā jīn tiān méi lái yuán lái shēng bìng le

Chẳng trách hôm nay anh ấy không đến, hoá ra anh ấy bị ốm.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

难 nán — khó (hàm ý phủ định: 'không khó hiểu')

怪 guài — lạ, trách (hàm ý 'thấy lạ')

Cấu trúc & nét viết
1 难 nán — khó; không dễ (trái với 易)
Xpinyin
难 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

1.1 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

2 怪 guài — kỳ lạ, khác thường

怪 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
2.2 圣 shèng — tối cao và tối trí
圣 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét