Từ

责怪 (zé guài) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

责怪 (zé guài) là một từ tiếng Trung: đổ lỗi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 责怪

动 dòng động từ

đổ lỗi

你不应该责怪他,这不是他的错。

nǐ bù yīng gāi zé guài tā zhè bú shì tā de cuò

Bạn không nên đổ lỗi cho anh ấy, đây không phải lỗi của anh ấy.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

责 zé — trách nhiệm, đòi hỏi

怪 guài — trách, lỗi

Cấu trúc & nét viết
1 责 zé — trách nhiệm; bổn phận
责 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.2 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

2 怪 guài — kỳ lạ, khác thường

怪 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
2.2 圣 shèng — tối cao và tối trí
圣 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét