Từ

怪物 (guài wù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

怪物 (guài wù) là một từ tiếng Trung: quái vật. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 怪物

名 míng danh từ

quái vật

电影里的怪物很可怕。

diàn yǐng lǐ de guài wù hěn kě pà

Con quái vật trong phim rất đáng sợ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

怪 guài — lạ, kỳ quái

物 wù — vật, sinh vật

Cấu trúc & nét viết
1 怪 guài — kỳ lạ, khác thường

怪 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
1.2 圣 shèng — tối cao và tối trí
圣 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 物 wù — vật; đồ vật; sự vật

物 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét