Từ
怪物 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
怪物 (guài wù) là một từ tiếng Trung: quái vật. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 怪物
名 danh từ
quái vật
电影里的怪物很可怕。
Con quái vật trong phim rất đáng sợ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
怪 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
Thứ tự nét
物 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
牛 là bộ thủ trong 13 chữ
勿 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét