Từ
怪异 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
怪异 (guài yì) là một từ tiếng Trung: kỳ lạ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 怪异
形 tính từ
kỳ lạ
他的行为很怪异。
Hành vi của anh ấy rất kỳ lạ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
怪 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
Thứ tự nét
异 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
巳 là bộ thủ trong 6 chữ
廾 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét