Từ

怪异 (guài yì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

怪异 (guài yì) là một từ tiếng Trung: kỳ lạ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 怪异

形 xíng tính từ

kỳ lạ

他的行为很怪异。

tā de xíng wéi hěn guài yì

Hành vi của anh ấy rất kỳ lạ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

怪 guài — lạ, kỳ

异 yì — khác thường, bất thường

Cấu trúc & nét viết
1 怪 guài — kỳ lạ, khác thường

怪 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
1.2 圣 shèng — tối cao và tối trí
圣 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 异 yì — khác nhau; có sự phân biệt

异 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét