Từ
厕所 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
厕所 (cè suǒ) là một từ tiếng Trung: nhà vệ sinh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 厕所
名 danh từ
nhà vệ sinh
厕所在哪儿?
Nhà vệ sinh ở đâu?
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
厕 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
厂 là bộ thủ trong 21 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
则 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
所 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
户 là bộ thủ trong 11 chữ
斤 là bộ thủ trong 15 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét