Chữ

斧

fǔ HSK 7
斧 fǔ HSK 7
  • 1. cái rìu (công cụ hình nêm có cán gỗ dùng để chặt)
  • 2. một loại vũ khí thời cổ đại
Từ dùng 斧 như fǔ (1)
Cấu trúc & nét viết