Chữ
斧
斧
HSK 7
- 1. cái rìu (công cụ hình nêm có cán gỗ dùng để chặt)
- 2. một loại vũ khí thời cổ đại
Từ dùng 斧 như fǔ (1)
Cấu trúc & nét viết
斧
— cái rìu (công cụ hình nêm có cán gỗ dùng để chặt)
斧 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
父 là bộ thủ trong 5 chữ
斤 là bộ thủ trong 15 chữ
HSK 1
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét