Chữ
欣
欣
HSK 5
- 1. vui vẻ, hân hoan
- 2. họ
Từ dùng 欣 như xīn (4)
Cấu trúc & nét viết
欣
— vui vẻ, hân hoan
欣 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
斤 là bộ thủ trong 15 chữ
HSK 1
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
欠 là bộ thủ trong 18 chữ
HSK 2
HSK 6
Thứ tự nét