Chữ

欣

xīn HSK 5
欣 xīn HSK 5
  • 1. vui vẻ, hân hoan
  • 2. họ
Từ dùng 欣 như xīn (4)
Cấu trúc & nét viết
欣 xīn — vui vẻ, hân hoan
欣 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét