Từ

所属 (suǒ shǔ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

所属 (suǒ shǔ) là một từ tiếng Trung: trực thuộc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 所属

名 míng danh từ

trực thuộc

请填写您的所属部门。

qǐng tián xiě nín de suǒ shǔ bù mén

Vui lòng điền bộ phận trực thuộc của bạn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

所 suǒ — danh hóa (biến động từ sau thành danh từ)

属 shǔ — thuộc về, trực thuộc

Cấu trúc & nét viết
1 所 suǒ — nơi chốn; địa điểm

所 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 属 shǔ — loại; hạng
属 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.2 禸 róu — bàn chân thú giẫm lên đất
禸 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét