Từ
所属 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
所属 (suǒ shǔ) là một từ tiếng Trung: trực thuộc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 所属
名 danh từ
trực thuộc
请填写您的所属部门。
Vui lòng điền bộ phận trực thuộc của bạn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
所 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
户 là bộ thủ trong 11 chữ
斤 là bộ thủ trong 15 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét
属 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
尸 là bộ thủ trong 23 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Thứ tự nét