Từ

所谓 (suǒ wèi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

所谓 (suǒ wèi) là một từ tiếng Trung: cái gọi là. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 所谓

形 xíng tính từ

cái gọi là

他的所谓理由根本站不住脚。

tā de suǒ wèi lǐ yóu gēn běn zhàn bù zhù jiǎo

Những lý do cái gọi là của anh ấy hoàn toàn không đứng vững.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

所 suǒ — cái mà; tạo thành cấu trúc danh từ hóa

谓 wèi — gọi; nói

Cấu trúc & nét viết
1 所 suǒ — nơi chốn; địa điểm

所 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 谓 wèi — nói; bảo

谓 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
2.2 胃 wèi — dạ dày (cơ quan tiêu hóa)
胃 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét