Từ

诊所 (zhěn suǒ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

诊所 (zhěn suǒ) là một từ tiếng Trung: phòng khám. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 诊所

名 míng danh từ

phòng khám

附近有一家新开的诊所。

fù jìn yǒu yì jiā xīn kāi de zhěn suǒ

Gần đây có một phòng khám mới mở.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

诊 zhěn — chẩn đoán, khám bệnh

所 suǒ — nơi, cơ sở

Cấu trúc & nét viết
1 诊 zhěn — khám bệnh để chẩn đoán tình trạng bệnh nhân

诊 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
1.2 㐱 zhěn — tóc dày và đen
㐱 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 所 suǒ — nơi chốn; địa điểm

所 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét