Chữ

祈

qí HSK 7
祈 qí HSK 7
  • 1. cầu thần linh ban phước; cầu nguyện
  • 2. cầu xin; mong muốn
  • 3. họ
Từ dùng 祈 như qí (1)
Cấu trúc & nét viết
祈 qí — cầu thần linh ban phước; cầu nguyện

祈 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét