Từ

所以 (suǒ yǐ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 2

所以 (suǒ yǐ) là một từ tiếng Trung: vì vậy. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 所以

连 lián liên từ

vì vậy

天气很冷,所以我穿了很多衣服。

tiān qì hěn lěng suǒ yǐ wǒ chuān le hěn duō yī fu

Thời tiết rất lạnh, vì vậy tôi mặc nhiều quần áo.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

所 suǒ — cái mà; nơi/lý do (trợ từ danh hóa)

以 yǐ — bằng; vì

Cấu trúc & nét viết
1 所 suǒ — nơi chốn; địa điểm

所 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 以 yǐ — dùng, lấy, đem
以 là bộ thủ trong 2 chữ

以 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét