Từ
惊慌 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
惊慌 (jīng huāng) là một từ tiếng Trung: hoảng sợ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 惊慌
形 tính từ
hoảng sợ
她突然发现钱包不见了,显得很惊慌。
Cô ấy đột nhiên phát hiện ví mất và trông rất hoảng sợ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
惊 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
京 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét
慌 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
荒 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét