Từ

惊讶 (jīng yà) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

惊讶 (jīng yà) là một từ tiếng Trung: ngạc nhiên. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 惊讶

形 xíng tính từ

ngạc nhiên

听到这个消息,大家都很惊讶。

tīng dào zhè ge xiāo xi dà jiā dōu hěn jīng yà

Mọi người đều ngạc nhiên khi nghe tin này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

惊 jīng — giật mình, hoảng sợ

讶 yà — kinh ngạc, ngạc nhiên

Cấu trúc & nét viết
1 惊 jīng — (ngựa, la, v.v.) hoảng loạn chạy bổ không kiểm soát được

惊 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét

2 讶 yà — (văn viết) ngạc nhiên; kinh ngạc

讶 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét