Từ
惊讶 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
惊讶 (jīng yà) là một từ tiếng Trung: ngạc nhiên. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 惊讶
形 tính từ
ngạc nhiên
听到这个消息,大家都很惊讶。
Mọi người đều ngạc nhiên khi nghe tin này.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
惊 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
京 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét
讶 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
牙 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét