Chữ
鬼
- 1. ma; hồn người chết (theo mê tín)
- 2. mưu đồ bí mật; hành động khuất tất
- 3. (khẩu ngữ) lanh lợi; tinh khôn (thường chỉ trẻ em hoặc động vật)
- 4. từ khinh miệt hoặc chê bai người khác
- 5. lén lút; không thẳng thắn
- 6. tệ; xấu; tồi tệ (tính từ bổ nghĩa)
- 7. từ âu yếm dành cho người (thường là đứa trẻ thông minh)
- 8. sao Quỷ (鬼宿), ngôi thứ hai trong bảy tú phía nam, một trong 二十八宿
- 9. họ
Từ dùng 鬼 như guǐ (3)
Cấu trúc & nét viết
鬼
— ma; hồn người chết (theo mê tín)
鬼 là bộ thủ trong 8 chữ
HSK 7
愧
xấu hổ; cảm thấy xấu hổ vì lỗi lầm hoặc làm tổn thương người khác
槐
cây hòe, cây rụng lá có lá kép lông chim, hoa vàng nhạt và quả đậu hình trụ; dùng làm thuốc nhuộm, dược liệu và gỗ
魁
đứng đầu; người dẫn đầu
魂
tinh thần hoặc tâm trạng nói chung
魄
phách (linh hồn gắn với thể xác theo tín ngưỡng dân gian)
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
鬼 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét