Từ

震惊 (zhèn jīng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

震惊 (zhèn jīng) là một từ tiếng Trung: choáng váng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 震惊

形 xíng tính từ

choáng váng

这个消息让我们都感到震惊。

zhè ge xiāo xi ràng wǒ men dōu gǎn dào zhèn jīng

Tin tức này làm tất cả chúng tôi choáng váng.

动 dòng động từ

sốc, kinh ngạc

这个消息让所有人都感到震惊。

zhè ge xiāo xi ràng suǒ yǒu rén dōu gǎn dào zhèn jīng

Tin tức này làm mọi người sốc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

震 zhèn — rung, chấn động (tác động vật lý)

惊 jīng — giật mình, kinh ngạc (phản ứng cảm xúc)

Cấu trúc & nét viết
1 震 zhèn — rung chuyển mạnh

震 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 辰 chén — chi thứ năm trong mười hai địa chi; hệ thống sáu mươi chu kỳ kết hợp mười thiên can và mười hai địa chi để ghi năm, tháng, ngày
辰 là bộ thủ trong 5 chữ

Thứ tự nét

2 惊 jīng — (ngựa, la, v.v.) hoảng loạn chạy bổ không kiểm soát được

惊 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét