Từ
震惊 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
震惊 (zhèn jīng) là một từ tiếng Trung: choáng váng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 震惊
形 tính từ
choáng váng
这个消息让我们都感到震惊。
Tin tức này làm tất cả chúng tôi choáng váng.
动 động từ
sốc, kinh ngạc
这个消息让所有人都感到震惊。
Tin tức này làm mọi người sốc.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
震 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
雨 là bộ thủ trong 14 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
辰 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét
惊 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
京 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét