Từ
惊奇 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
惊奇 (jīng qí) là một từ tiếng Trung: kinh ngạc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 惊奇
形 tính từ
kinh ngạc
孩子们看到魔术表演都很惊奇。
Bọn trẻ đều kinh ngạc khi xem buổi biểu diễn ảo thuật.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
惊 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
京 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét
奇 là bộ thủ trong 6 chữ
gồm có
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
可 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét