Từ

惊奇 (jīng qí) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

惊奇 (jīng qí) là một từ tiếng Trung: kinh ngạc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 惊奇

形 xíng tính từ

kinh ngạc

孩子们看到魔术表演都很惊奇。

hái zi men kàn dào mó shù biǎo yǎn dōu hěn jīng qí

Bọn trẻ đều kinh ngạc khi xem buổi biểu diễn ảo thuật.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

惊 jīng — ngạc nhiên, giật mình

奇 qí — lạ thường, kỳ diệu

Cấu trúc & nét viết
1 惊 jīng — (ngựa, la, v.v.) hoảng loạn chạy bổ không kiểm soát được

惊 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét

2 奇 qí — hiếm lạ; đặc biệt; phi thường
奇 là bộ thủ trong 6 chữ

gồm có

2.1 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét