Từ

惊险 (jīng xiǎn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

惊险 (jīng xiǎn) là một từ tiếng Trung: ly kỳ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 惊险

形 xíng tính từ

ly kỳ

这部电影有很多惊险的场面。

zhè bù diàn yǐng yǒu hěn duō jīng xiǎn de chǎng miàn

Bộ phim này có nhiều cảnh ly kỳ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

惊 jīng — gây sửng sốt, báo động (cảm giác bất ngờ hoặc sốc)

险 xiǎn — nguy hiểm, mạo hiểm (cảm giác hiểm nguy hoặc rủi ro)

Cấu trúc & nét viết
1 惊 jīng — (ngựa, la, v.v.) hoảng loạn chạy bổ không kiểm soát được

惊 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét

2 险 xiǎn — địa hình hiểm trở, khó vượt qua; hiểm yếu

险 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét