Từ
尤为 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
尤为 (yóu wéi) là một từ tiếng Trung: đặc biệt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 尤为
副 phó từ
đặc biệt
这个问题尤为重要。
Vấn đề này đặc biệt quan trọng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
尤 là bộ thủ trong 6 chữ
gồm có
丶 là bộ thủ trong 21 chữ
Thứ tự nét
为 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
丶 là bộ thủ trong 21 chữ
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
丶 là bộ thủ trong 21 chữ
Thứ tự nét