Từ

才能 (cái néng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

才能 (cái néng) là một từ tiếng Trung: tài năng, khả năng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 才能

名 míng danh từ

tài năng, khả năng

每个人都有自己的才能。

měi gè rén dōu yǒu zì jǐ de cái néng

Mỗi người đều có tài năng riêng của mình.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

才 cái — tài năng, khả năng tự nhiên

能 néng — năng lực, khả năng, năng khiếu

Cấu trúc & nét viết
1 才 cái — tài năng; năng lực
才 là bộ thủ trong 6 chữ

才 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 能 néng — năng lực; tài năng
能 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.2 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét