Từ
才能 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
才能 (cái néng) là một từ tiếng Trung: tài năng, khả năng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 才能
名 danh từ
tài năng, khả năng
每个人都有自己的才能。
Mỗi người đều có tài năng riêng của mình.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
才 là bộ thủ trong 6 chữ
才 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
能 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
厶 là bộ thủ trong 17 chữ
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
匕 là bộ thủ trong 11 chữ
匕 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét