Từ

能量 (néng liàng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

能量 (néng liàng) là một từ tiếng Trung: năng lượng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 能量

名 míng danh từ

năng lượng

太阳能是一种清洁能量。

tài yáng néng shì yì zhǒng qīng jié néng liàng

Năng lượng mặt trời là một loại năng lượng sạch.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

能 néng — khả năng, năng lực

量 liàng — lượng, số lượng

Cấu trúc & nét viết
1 能 néng — năng lực; tài năng
能 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.2 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét

2 量 liàng — dụng cụ đo lường cổ (như đấu, thăng)
Xpinyin

量 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét