Từ

为难 (wéi nán) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

为难 (wéi nán) là một từ tiếng Trung: khó xử. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 为难

形 xíng tính từ

khó xử

这个问题让我很为难。

zhè ge wèn tí ràng wǒ hěn wéi nán

Câu hỏi này khiến tôi khó xử.

动 dòng động từ

làm khó, làm bối rối

别为难他了,他已经尽力了。

bié wéi nán tā le tā yǐ jīng jìn lì le

Đừng làm khó anh ấy nữa, anh ấy đã cố gắng hết sức rồi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

为 wéi — làm, gây ra (chỉ việc gây ra hành động)

难 nán — khó, khó khăn (trạng thái được tạo ra)

Cấu trúc & nét viết
1 为 wéi — làm; thực hiện
Xpinyin
为 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét

2 难 nán — khó; không dễ (trái với 易)
Xpinyin
难 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

2.1 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét