Từ
为难 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
为难 (wéi nán) là một từ tiếng Trung: khó xử. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 为难
形 tính từ
khó xử
这个问题让我很为难。
Câu hỏi này khiến tôi khó xử.
动 động từ
làm khó, làm bối rối
别为难他了,他已经尽力了。
Đừng làm khó anh ấy nữa, anh ấy đã cố gắng hết sức rồi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
为 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
丶 là bộ thủ trong 21 chữ
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
丶 là bộ thủ trong 21 chữ
Thứ tự nét
难 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
隹 là bộ thủ trong 23 chữ
Thứ tự nét