Từ

较为 (jiào wéi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

较为 (jiào wéi) là một từ tiếng Trung: tương đối. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 较为

副 fù phó từ

tương đối

这个问题较为复杂。

zhè ge wèn tí jiào wéi fù zá

Vấn đề này tương đối phức tạp.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

较 jiào — chỉ sự so sánh hoặc mức độ tương đối

为 wéi — đóng vai trò là dấu hiệu mức độ và bổ ngữ

Cấu trúc & nét viết
1 较 jiào — so sánh (cao thấp, lớn nhỏ, v.v.)

较 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 车 chē — phương tiện giao thông đường bộ có bánh xe
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

2 为 wéi — làm; thực hiện
Xpinyin
为 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét